Shure MV7i – Microphone USB/XLR Thông Minh Tích Hợp Audio Interface
12.500.000vnđ
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Hotline 24/7: 0846.840.840
Mô tả ngắn:
Shure KSM44MP là phiên bản micro phòng thu Condenser màng lớn đa hướng thu (Multi-Pattern) thế hệ mới, thuộc dòng KSM Studio cao cấp. Được chế tạo với màng thu kép 1 inch phủ vàng Mylar®, mạch điện tử nhôm anodized trọng lượng nhẹ (295g) cùng độ nhiễu bản thân cực thấp (5 dBA), KSM44MP đi kèm giá chống rung silicone, màng lọc pop filter từ tính A4PF, mang lại chất âm trung thực, dải trầm sâu chắc và chi tiết mịn màng cho Vocal, Nhạc cụ Acoustic, Drum Overheads & Studio Chuyên nghiệp.
Là phiên bản tái thiết kế chuẩn mực thuộc dòng micro studio danh tiếng KSM từ Shure (Mỹ), Shure KSM44MP mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất thu âm khắt khe và tính linh hoạt hiện đại:
Cấu Trúc Màng Thu Kép Phủ Vàng Mylar® 1 Inch: Sở hữu capsule màng kép 1 inch được chế tạo chính xác giúp ổn định nhạy độ và giữ vững đáp ứng hướng thu. Màng thu thứ hai giúp giảm thiểu hiệu ứng tiệm cận (proximity effect) và mở rộng dải tần đáp ứng phẳng tự nhiên.
Chân Thực Âm Sắc & Độ Nhiễu Siêu Thấp (5 dBA): KSM44MP mang lại chất âm phẳng, trung thực với dải cao nâng nhẹ tinh tế, giúp bắt trọn chi tiết giọng hát hay dải âm sắc phức tạp của nhạc cụ mà không hề bị chói gắt. Độ nhiễu bản thân chỉ 5 dBA giữ cho bản thu vô cùng sạch sẽ.
3 Hướng Thu Linh Hoạt Tùy Chọn: Dễ dàng gạt công tắc chuyển đổi giữa 3 búp thu: Cardioid (đơn hướng thu Vocal/Nhạc cụ), Omnidirectional (đa hướng thu không gian) và Bidirectional (hình số 8 thu song ca/đối thoại hoặc kỹ thuật thu stereo M/S, Blumlein).
Thiết Kế Thân Nhôm Anodized Siêu Nhẹ & Hệ Phụ Kiện Cao Cấp: Thân vỏ nhôm gia công anodized giúp giảm trọng lượng loa xuống chỉ 295g, giảm áp lực đáng kể lên các tay boom stand khi thu âm. Tích hợp sẵn bộ lọc Subsonic Filter loại bỏ rung chấn tần số dưới 17 Hz, cùng giá chống rung silicone và màng lọc Pop Filter gắn từ tính A4PF tiện lợi.
Độ nhiễu bản thân cực thấp chỉ 5 dBA (Cardioid): Đảm bảo nền âm sạch tuyệt đối cho các bản thu vocal tinh tế.
Màng thu kép 1 inch phủ vàng Mylar® cao cấp: Tái tạo chính xác dải động và đáp ứng tần số phẳng tự nhiên.
3 búp thu linh hoạt (Cardioid, Omnidirectional, Bidirectional): Tối ưu cho mọi kỹ thuật thu âm studio chuyên nghiệp.
Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 295g: Thân vỏ nhôm anodized cứng cáp, dễ dàng căn chỉnh góc treo trên chân cẩu/boom stand.
Màng lọc Pop Filter A4PF gắn từ tính thông minh: Hút chặt vào shockmount, triệt tiêu tiếng bật âm (plosives) nhanh chóng.
Bộ lọc Low-Cut Filter 3 nấc: Tùy chọn Flat, –6 dB/octave @ 115 Hz, hoặc –18 dB/octave @ 80 Hz để loại bỏ tiếng ồn nền.
Công tắc Pad giảm tín hiệu -15 dB: Giúp mic chịu áp suất âm thanh SPL lên tới 145 dB SPL mà không bị méo tiếng.
Tích hợp Subsonic Filter: Tự động loại bỏ các tần số ù rung cơ học bên dưới 17 Hz.
Mạch chống nhiễu RF nội bộ: Ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng nhiễu sóng vô tuyến từ điện thoại và thiết bị điện tử.
Hệ phụ kiện Studio cao cấp đi kèm: Giá chống rung silicone, màng lọc pop từ tính, gá cứng A4M và vali khóa kéo.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Shure (Mỹ) |
| Model | KSM44MP |
| Loại micro (Microphone Type) | Externally Biased Condenser |
| Cấu trúc màng thu (Diaphragm) | Dual 1" (25.4 mm) Gold-Layered Mylar® |
| Hướng thu (Polar Patterns) | Cardioid, Omnidirectional, Bidirectional |
| Dải tần đáp ứng (Frequency Response) | 20 Hz – 20,000 Hz |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) | 47 Ω ± 5% |
| Độ nhiễu bản thân (Self-Noise) | 5 dBA (Cardioid), 7 dBA (Omni), 8 dBA (Bidirectional) |
| Độ nhạy (Sensitivity @ 1kHz) | -30 dBV/Pa (Cardioid), -35 dBV/Pa (Omni / Bidirectional) |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (Max SPL) | 130 dB SPL (Pad Off) / 145 dB SPL (Pad On @ 1000 Ω load) |
| Dải động (Dynamic Range) | 126 dB (Cardioid @ 1000 Ω load) |
| Tỷ lệ Tín hiệu / Nhiễu (S/N Ratio) | 89 dB (Cardioid), 87 dB (Omni), 86 dB (Bidirectional) |
| Bộ lọc âm trầm (Low-Frequency Filter) | Flat, –6 dB/oct @ 115 Hz, –18 dB/oct @ 80 Hz |
| Công tắc giảm tín hiệu (Pad) | 0 dB, -15 dB |
| Nguồn điện yêu cầu (Power Requirements) | +48 V DC Phantom Power (5.9 mA) |
| Cổng kết nối (Connector) | XLR 3-pin mạ vàng |
| Vật liệu thân vỏ | Hợp kim nhôm gia công Anodized |
| Kích thước vật lý (Đường kính x Chiều dài) | 47.6 mm x 171.1 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | 295 g (10.4 oz) |
Độ nhiễu bản thân cực thấp chỉ 5 dBA (Cardioid): Đảm bảo nền âm sạch tuyệt đối cho các bản thu vocal tinh tế.
Màng thu kép 1 inch phủ vàng Mylar® cao cấp: Tái tạo chính xác dải động và đáp ứng tần số phẳng tự nhiên.
3 búp thu linh hoạt (Cardioid, Omnidirectional, Bidirectional): Tối ưu cho mọi kỹ thuật thu âm studio chuyên nghiệp.
Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 295g: Thân vỏ nhôm anodized cứng cáp, dễ dàng căn chỉnh góc treo trên chân cẩu/boom stand.
Màng lọc Pop Filter A4PF gắn từ tính thông minh: Hút chặt vào shockmount, triệt tiêu tiếng bật âm (plosives) nhanh chóng.
Bộ lọc Low-Cut Filter 3 nấc: Tùy chọn Flat, –6 dB/octave @ 115 Hz, hoặc –18 dB/octave @ 80 Hz để loại bỏ tiếng ồn nền.
Công tắc Pad giảm tín hiệu -15 dB: Giúp mic chịu áp suất âm thanh SPL lên tới 145 dB SPL mà không bị méo tiếng.
Tích hợp Subsonic Filter: Tự động loại bỏ các tần số ù rung cơ học bên dưới 17 Hz.
Mạch chống nhiễu RF nội bộ: Ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng nhiễu sóng vô tuyến từ điện thoại và thiết bị điện tử.
Hệ phụ kiện Studio cao cấp đi kèm: Giá chống rung silicone, màng lọc pop từ tính, gá cứng A4M và vali khóa kéo.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Shure (Mỹ) |
| Model | KSM44MP |
| Loại micro (Microphone Type) | Externally Biased Condenser |
| Cấu trúc màng thu (Diaphragm) | Dual 1" (25.4 mm) Gold-Layered Mylar® |
| Hướng thu (Polar Patterns) | Cardioid, Omnidirectional, Bidirectional |
| Dải tần đáp ứng (Frequency Response) | 20 Hz – 20,000 Hz |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) | 47 Ω ± 5% |
| Độ nhiễu bản thân (Self-Noise) | 5 dBA (Cardioid), 7 dBA (Omni), 8 dBA (Bidirectional) |
| Độ nhạy (Sensitivity @ 1kHz) | -30 dBV/Pa (Cardioid), -35 dBV/Pa (Omni / Bidirectional) |
| Mức áp suất âm thanh tối đa (Max SPL) | 130 dB SPL (Pad Off) / 145 dB SPL (Pad On @ 1000 Ω load) |
| Dải động (Dynamic Range) | 126 dB (Cardioid @ 1000 Ω load) |
| Tỷ lệ Tín hiệu / Nhiễu (S/N Ratio) | 89 dB (Cardioid), 87 dB (Omni), 86 dB (Bidirectional) |
| Bộ lọc âm trầm (Low-Frequency Filter) | Flat, –6 dB/oct @ 115 Hz, –18 dB/oct @ 80 Hz |
| Công tắc giảm tín hiệu (Pad) | 0 dB, -15 dB |
| Nguồn điện yêu cầu (Power Requirements) | +48 V DC Phantom Power (5.9 mA) |
| Cổng kết nối (Connector) | XLR 3-pin mạ vàng |
| Vật liệu thân vỏ | Hợp kim nhôm gia công Anodized |
| Kích thước vật lý (Đường kính x Chiều dài) | 47.6 mm x 171.1 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | 295 g (10.4 oz) |
12.500.000vnđ
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm