Hotline 24/7: 0846.840.840
Neumann U87 Ai là mẫu micro condenser phòng thu biểu tượng nhất mọi thời đại, nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh mượt mà, minh bạch và đầy đặn. Với 3 hướng thu linh hoạt và khả năng chịu áp suất âm thanh cực lớn, U87 Ai là sự đầu tư tối thượng cho Vocal và nhạc cụ chuyên nghiệp tại Nissi Audio.
Neumann U87 Ai là chiếc micro "phải có" trong mọi phòng thu đẳng cấp quốc tế. Điểm làm nên sự khác biệt của U87 Ai chính là độ nhạy cực cao và chất âm đặc trưng với dải trung (mid-range) cực kỳ quyến rũ, giúp giọng hát luôn nổi bật và "đắt tiền" ngay cả khi chưa qua xử lý hậu kỳ.
Khác với các dòng micro thông thường, U87 Ai sở hữu viên nang (capsule) kép màng lớn, cho phép thay đổi linh hoạt giữa 3 hướng thu: Omnidirectional (Đa hướng), Cardioid (Trái tim) và Figure-8 (Hình số 8). Điều này biến U87 Ai thành một công cụ đa năng tuyệt đối, từ ghi âm đơn ca, song ca cho đến thu nhạc cụ dây hay làm micro room cho dàn nhạc. Mạch điện tử được nâng cấp trên dòng "Ai" giúp giảm thiểu độ nhiễu nền và tăng cường độ động (Dynamic), đảm bảo mọi chi tiết tinh tế nhất của nguồn âm đều được ghi lại một cách trung thực nhất.
Viên nang K87 huyền thoại: Cấu trúc màng đôi mang lại đáp ứng tần số phẳng và âm sắc cân bằng trên toàn dải.
3 Hướng thu tùy chỉnh: Chuyển đổi linh hoạt qua công tắc gạt ngay trên thân micro, đáp ứng mọi kỹ thuật thu âm phức tạp.
Khả năng chịu áp suất âm (SPL) lên tới 127dB: Cho phép thu âm các nguồn âm lớn như trống hay guitar amp mà không bị méo tiếng (khi bật pad -10dB).
Bộ lọc Low-cut tích hợp: Giúp loại bỏ các nhiễu tần số thấp và hiệu ứng gần (proximity effect) khi thu âm ở khoảng cách sát micro.
Độ nhạy vượt trội & Nhiễu nền thấp: Đảm bảo bản thu sạch sẽ, tĩnh lặng, tạo không gian hoàn hảo cho việc Mixing chuyên sâu.
Thiết kế vượt thời gian: Thân micro bằng kim loại sang trọng cùng logo Neumann danh giá, nâng tầm thẩm mỹ chuyên nghiệp cho studio.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Nguyên tắc hoạt động âm thanh | Bộ biến áp cực áp lực giao thoa dốc |
| Mô hình hướng thu | Đa hướng/Thùy áp lực/8 |
| Dải tần số | 20 Hz…20 kHz |
| Độ nhạy tại 1 kHz vào 1 kohm | 20/28/22 mV/Pa ± 1 dB (Đa hướng/Thùy áp lực/8) |
| Trở kháng định mức | 200 ohms |
| Trở kháng tải định mức | 1 kohms |
| Mức tạp âm tương đương, CCIR¹⁾ | 26/23/25 dB (Đa hướng/Thùy áp lực/8) |
| Mức tạp âm tương đương, A-weighted¹⁾ | 15/12/14 dB-A (Đa hướng/Thùy áp lực/8) |
| Cường độ âm thanh tối đa với THD 0.5%²⁾ | 117 dB (Thùy áp lực) |
| Cường độ âm thanh tối đa với THD 0.5% và giảm âm lượng trước²⁾ | 127 dB |
| Tỷ lệ tín hiệu so với tạp âm, CCIR (re. 94 dB SPL)¹⁾ | 68/71/69 dB (Đa hướng/Thùy áp lực/8) |
| Tỷ lệ tín hiệu so với tạp âm, A-weighted (re. 94 dB SPL)¹⁾ | 79/82/80 dB (Đa hướng/Thùy áp lực/8) |
| Điện áp tối đa đầu ra | -6 dBu |
| Nguồn cung cấp | 48 V ± 4 V |
| Dòng tiêu thụ | 0.8 mA |
| Đầu nối tương thích | XLR 3 F |
| Trọng lượng | approx. 500 g |
| Đường kính | 56 mm |
| Chiều dài | 200 mm |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm