Hotline 24/7: 0846.840.840
Neumann U47 Tube là mẫu micro condenser chạy bóng đèn (Vacuum Tube) đầu tiên có khả năng chuyển đổi hướng thu. Với sự kết hợp giữa Capsule M7 và bóng đèn VF14, U47 mang lại chất âm dày dặn, ấm áp và độ hiện diện kinh ngạc, biến mọi bản thu trở nên quyền lực và sang trọng tại Nissi Audio.
Neumann U47 Tube được coi là đỉnh cao của kỹ thuật âm thanh Đức thế kỷ 20. Điểm tạo nên sự khác biệt cốt lõi của U47 chính là sự phối hợp hoàn mỹ giữa Capsule M7 (màng loa bọc vàng) và bóng đèn VF14 huyền thoại. Sự kết hợp này tạo ra một chất âm có độ dày dặn (Body) cực tốt ở dải trung trầm và một dải cao mượt mà, giàu nhạc tính mà không một dòng micro hiện đại nào có thể sao chép hoàn hảo.
Đặc trưng thính giác của U47 là khả năng đẩy giọng hát về phía trước bản phối (Forward sound), giúp Vocal trở nên uy lực, quyền quý và đầy cảm xúc. Dù là thu âm giọng hát Opera, nhạc Jazz cổ điển hay những bản Pop hiện đại, U47 đều mang lại sự minh bạch và chiều sâu không gian thẳm thẳm. Tại Nissi Audio, chúng tôi hiểu rằng sở hữu một chiếc U47 không chỉ là sở hữu một thiết bị, mà là sở hữu một phần lịch sử âm nhạc, một biểu tượng giúp nâng tầm giá trị thương hiệu cho bất kỳ phòng thu chuyên nghiệp nào.
Chất âm bóng đèn kinh điển: Mang lại độ ấm tự nhiên và sự hài hòa về âm sắc (Harmonics) mà các dòng micro bán dẫn không thể đạt được.
Capsule M7/K47 huyền thoại: Khả năng đáp ứng tần số cực kỳ tinh tế, bắt trọn những rung động nhỏ nhất của dây thanh quản.
Hai hướng thu linh hoạt: Dễ dàng chuyển đổi giữa Cardioid (Đơn hướng) và Omnidirectional (Đa hướng) ngay trên thân micro.
Khả năng chịu mức áp suất âm lớn: Mặc dù là micro Tube, U47 vẫn xử lý cực tốt các nguồn âm mạnh mà không bị vỡ tiếng (Distortion) một cách khó chịu.
Giá trị sưu tầm và đầu tư: Là một trong những thiết bị âm thanh giữ giá và tăng giá tốt nhất theo thời gian.
Thiết kế vượt thời gian: Thân micro bằng đồng thau mạ niken đặc trưng, mang lại vẻ ngoài uy nghiêm cho không gian phòng thu tại Nissi Audio.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Nguyên tắc hoạt động | Bộ biến đổi áp suất theo nguyên tắc gradien áp lực |
| Mô hình hướng | Cardioid |
| Dải tần số | 40 Hz … 16 kHz |
| Độ nhạy tại 1 kHz đối với 1 kohm | 8 mV/Pa = –42 dBV ± 1 dB |
| Trở kháng định mức | 150 ohm |
| Trở kháng tải định mức | 1 kohm |
| Mức nhiễu tương đương, CCIR¹⁾ | 25 dB |
| Mức nhiễu tương đương, A-weighted¹⁾ | 18 dB-A |
| SPL tối đa cho THD 0.5%²⁾ | 137 dB |
| SPL tối đa cho THD 0.5% với giảm âm lượng²⁾ | 147 dB |
| Tỷ lệ tín hiệu/ nhiễu, CCIR (re. 94 dB SPL)¹⁾ | 69 dB |
| Tỷ lệ tín hiệu/ nhiễu, A-weighted (re. 94 dB SPL)¹⁾ | 76 dB |
| Điện áp đầu ra tối đa | -3.3 dBu |
| Điện áp cung cấp (P48, IEC 61938) | 48 V ± 4 V |
| Dòng tiêu thụ (P48, IEC 61938) | 0.5 mA |
| Đầu nối tương thích | XLR 3 F |
| Trọng lượng | 710 g |
| Đường kính | 63 mm |
| Chiều dài | 160 mm |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm