Neumann TLM 103 25 Year Edition Microphone Thu Âm
45.850.000vnđ 48.000.000vnđ -4%
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Hotline 24/7: 0846.840.840
Mô tả ngắn:
Sony C-80 là micro condenser phòng thu hướng thu Cardioid cao cấp, thừa hưởng công nghệ capsule tiên tiến từ dòng flagship C-100 huyền thoại. Trang bị mạch FET độ ồn thấp, bộ lọc cắt tần số thấp (Low-cut filter) và khả năng tái tạo dải trung âm chi tiết, mượt mà, Sony C-80 là lựa chọn hoàn hảo cho thu âm giọng hát (Vocals), nhạc cụ acoustic, lồng tiếng (Voiceover) và Home/Commercial Studio.
Kế thừa di sản âm thanh đỉnh cao từ những dòng micro biểu tượng của Sony (Nhật Bản) như C-800G hay C-100, Sony C-80 đem tới một bước tiến lớn trong phân khúc micro phòng thu cận cao cấp. Thiết bị được thiết kế tối ưu để mang lại chất âm chuẩn Studio chuyên nghiệp với độ chi tiết vượt trội, giúp nghệ sĩ và kỹ sư âm thanh khai thác trọn vẹn dải động tự nhiên của nguồn âm:
Công Nghệ Màng Capsule Kép Thừa Hưởng Từ Flagship C-100: Sony C-80 sở hữu thiết kế màng capsule 2 lớp (Dual-diaphragm capsule) được kế thừa trực tiếp từ cấu trúc capsule tiên tiến của mẫu C-100 nổi tiếng. Thiết kế này giúp triệt tiêu triệt để hiện tượng biến dạng âm thanh do hiệu ứng gần (Proximity Effect) gây ra khi ca sĩ hát quá gần micro, đồng thời đảm bảo dải trầm luôn giữ được độ ổn định, tròn trịa và tự nhiên nhất.
Tối Ưu Hóa Tuyệt Đối Cho Giọng Hát (Vocal-Centric Response): Mạch thu của C-80 được cân chỉnh đặc biệt tập trung vào dải tần số trung (Midrange) từ 13 kHz – 15 kHz. Điều này giúp giọng hát xuất hiện nổi bật, ấm áp, có độ dày dặn và hiện diện (presence) rất rõ trong bản mix mà không bị gắt ở dải cao (Sibilance) hay bị đục ở dải trầm.
Cấu Trúc Thân Máy Chống Rung Cơ Học Hai Lớp (Two-Part Metallic Body Construction): Thân micro được làm bằng hợp kim kim loại cao cấp với cấu trúc chống rung 2 lớp độc đáo, tương tự như thiết kế trên dòng micro C-800G huyền thoại. Cấu trúc này giúp cô lập capsule khỏi các độ rung cơ học từ bên ngoài, giảm tiếng ồn va đập (handling noise) và hạn chế tối đa cộng hưởng âm thanh không mong muốn.
Mạch Thu Ngầm FET Độ Ồn Cực Thấp (Low Self-Noise FET Circuitry): Nhờ tích hợp hệ thống linh kiện bán dẫn cao cấp, Sony C-80 đạt chỉ số độ ồn nền siêu thấp (chỉ ~12.5 dB SPL). Điều này cho phép micro ghi lại những chi tiết âm thanh cực kỳ nhỏ như tiếng lấy hơi, sắc thái thì thầm hay âm vang tự nhiên của phòng thu một cách tinh khiết và sạch sẽ tuyệt đối.
Tích Hợp Chức Năng Lọc Tần Số Thấp & Giảm Chấn Áp Lực Âm: Trang bị sẵn công tắc gạt Low-Cut Filter (cắt các tần số vô ích dưới 70Hz) giúp loại bỏ tiếng ầm ầm từ chân micro hoặc điều hòa, kết hợp cùng khả năng chịu áp lực âm thanh lớn (Max SPL lên tới hơn 138 dB) giúp C-80 xử lý mượt mà từ giọng hát nội lực cho đến các nhạc cụ có cường độ phát âm mạnh như Guitar Acoustic gảy gắt, Violin hay Drum Overhead.
Thừa hưởng công nghệ capsule từ C-100: Đảm bảo chất âm chuẩn mực, chi tiết và sắc sảo.
Hướng thu Cardioid đơn hướng chuẩn xác: Loại bỏ tối đa tạp âm từ phía sau và hai bên.
Mạch FET độ ồn nền cực thấp: Mang lại tín hiệu thu sạch sẽ, không bị nhiễu nền.
Tối ưu hóa đặc biệt cho giọng hát (Vocal Recording): Âm trung dày dặn, dải cao mượt mà, không chói.
Công tắc Low-Cut Filter tích hợp: Lọc bỏ tiếng ù trầm và hiệu ứng gần hiệu quả.
Đáp ứng tần số rộng từ 20 Hz đến 20,000 Hz: Tái tạo toàn vẹn mọi cung bậc âm thanh.
Thiết kế thân máy cơ khí chắc chắn: Chống rung động cơ học và bền bỉ theo thời gian.
Kèm theo shockmount và phụ kiện chuyên dụng: Bảo vệ micro tối ưu trong quá trình sử dụng.
Trở kháng thấp ổn định: Tương thích hoàn hảo với mọi Audio Interface và Preamp cao cấp.
Thương hiệu Sony danh tiếng Nhật Bản: Tiêu chuẩn chất lượng kiểm định khắt khe chuẩn Studio.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Sony (Nhật Bản / Japan) |
| Model | C-80 |
| Loại micro | Studio Condenser Microphone |
| Hướng thu (Polar Pattern) | Cardioid (Đơn hướng) |
| Đáp ứng tần số (Frequency Response) | 20 Hz – 20,000 Hz |
| Độ nhạy (Sensitivity) | -30 dB (0 dB = 1V/Pa, 1 kHz) |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) | 90 Ω ± 15% (Balanced) |
| Độ ồn nền (Self-Noise) | < 12.5 dB SPL (A-weighted, 0 dB = 20 µPa) |
| Áp lực âm thanh tối đa (Max SPL) | > 138 dB SPL (0 dB = 20 µPa, 1 kHz) |
| Dải động (Dynamic Range) | > 125.5 dB |
| Bộ lọc tần số thấp (Low-Cut Filter) | Có (Switchable Flat / Low-Cut) |
| Nguồn điện hoạt động | External DC 48V (Phantom Power) |
| Cổng kết nối | XLR 3-pin (Male) |
| Kích thước vật lý (Đường kính x Dài) | 40 mm x 170 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 215 gram |
Thừa hưởng công nghệ capsule từ C-100: Đảm bảo chất âm chuẩn mực, chi tiết và sắc sảo.
Hướng thu Cardioid đơn hướng chuẩn xác: Loại bỏ tối đa tạp âm từ phía sau và hai bên.
Mạch FET độ ồn nền cực thấp: Mang lại tín hiệu thu sạch sẽ, không bị nhiễu nền.
Tối ưu hóa đặc biệt cho giọng hát (Vocal Recording): Âm trung dày dặn, dải cao mượt mà, không chói.
Công tắc Low-Cut Filter tích hợp: Lọc bỏ tiếng ù trầm và hiệu ứng gần hiệu quả.
Đáp ứng tần số rộng từ 20 Hz đến 20,000 Hz: Tái tạo toàn vẹn mọi cung bậc âm thanh.
Thiết kế thân máy cơ khí chắc chắn: Chống rung động cơ học và bền bỉ theo thời gian.
Kèm theo shockmount và phụ kiện chuyên dụng: Bảo vệ micro tối ưu trong quá trình sử dụng.
Trở kháng thấp ổn định: Tương thích hoàn hảo với mọi Audio Interface và Preamp cao cấp.
Thương hiệu Sony danh tiếng Nhật Bản: Tiêu chuẩn chất lượng kiểm định khắt khe chuẩn Studio.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Sony (Nhật Bản / Japan) |
| Model | C-80 |
| Loại micro | Studio Condenser Microphone |
| Hướng thu (Polar Pattern) | Cardioid (Đơn hướng) |
| Đáp ứng tần số (Frequency Response) | 20 Hz – 20,000 Hz |
| Độ nhạy (Sensitivity) | -30 dB (0 dB = 1V/Pa, 1 kHz) |
| Trở kháng đầu ra (Output Impedance) | 90 Ω ± 15% (Balanced) |
| Độ ồn nền (Self-Noise) | < 12.5 dB SPL (A-weighted, 0 dB = 20 µPa) |
| Áp lực âm thanh tối đa (Max SPL) | > 138 dB SPL (0 dB = 20 µPa, 1 kHz) |
| Dải động (Dynamic Range) | > 125.5 dB |
| Bộ lọc tần số thấp (Low-Cut Filter) | Có (Switchable Flat / Low-Cut) |
| Nguồn điện hoạt động | External DC 48V (Phantom Power) |
| Cổng kết nối | XLR 3-pin (Male) |
| Kích thước vật lý (Đường kính x Dài) | 40 mm x 170 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 215 gram |
45.850.000vnđ 48.000.000vnđ -4%
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm