Hotline 24/7: 0846.840.840
Mô tả ngắn:
Kali Audio IN-8 V2 (2nd Wave) là loa kiểm âm studio 3-way đồng trục (3-Way Coaxial Studio Monitor) công suất 140W Tri-Amp Class-D, sở hữu thiết kế củ loa Mid/Treble đồng trục (Coincident Coaxial Driver) kết hợp Woofer 8-inch dải trầm sâu. Tích hợp hệ thống tinh chỉnh âm học Boundary EQ DSP, cổng thoát hơi Low Noise Port Tube hướng trước và nhiễu nền giảm 12dB ở phiên bản V2, IN-8 V2 mang lại âm hình Stereo 3D cực kỳ chính xác, đáp tuyến tần số siêu phẳng và chi tiết sắc nét cho Mixing, Mastering, Music Production & Commercial Studio.
Thuộc thế hệ nâng cấp 2nd Wave từ thương hiệu Kali Audio (Mỹ), Kali Audio IN-8 V2 thiết lập một chuẩn mực mới trong phân khúc loa kiểm âm 3-way nhờ cấu trúc đồng trục thông minh loại bỏ hoàn toàn hiện tượng triệt pha trục dọc (Off-axis lobing):
Thiết Kế Củ Loa Đồng Trục Coaxial 3-Way Độc Đáo: Củ loa Midrange 4-inch và Tweeter Soft Dome 1-inch được đặt đồng trục (Coincident placement), chia sẻ chung một tâm phát âm thanh (Acoustic Point Source). Cấu trúc này giúp sóng âm dải trung và dải cao đến tai người nghe cùng một thời điểm, tạo ra âm hình Stereo ấn tượng với độ sâu không gian vượt trội.
Màng Loa Midrange Đóng Vai Trò Waveguide Tối Ưu: Màng loa Mid 4-inch được tạo hình đặc biệt để vừa tái tạo dải trung mượt mà, vừa đóng vai trò làm ống dẫn sóng (Waveguide) cho củ Tweeter. Biên độ rung của loa Mid được giới hạn dưới 1mm giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng méo biến tần (Intermodulation Distortion).
Nâng Cấp Amply Class-D 2nd Wave Tri-Amp 140W: Phiên bản V2 được nâng cấp bo mạch khuếch đại mới, giúp giảm độ ồn nền (Self-noise) xuống thêm 12 dB, tăng áp lực âm thanh đỉnh SPL thêm 3 dB, đồng thời tối ưu tốc độ đáp ứng biên độ (Transient response) nhờ màng loa nhẹ hơn.
Bộ Cân Bằng Âm Học Boundary EQ DSP Tùy Chỉnh Linh Hoạt: Trang bị bảng công tắc DIP Switch phía sau với 8 cấu hình Boundary EQ được tính toán thực tế, giúp dễ dàng bù trừ dải tần khi đặt loa gần tường, trên mặt bàn Mixer, trên chân đứng hay trong không gian phòng chưa xử lý âm học hoàn hảo.
Cổng Escape Port Hướng Trước Triệt Tiêu Tiếng Ù Trầm: Cấu trúc cổng thoát hơi dạng xoáy (Low Noise Port Tube) phía trước giúp không khí thoát ra với vận tốc đều đặn, không gây ra tiếng phù phù hay nhiễu dội âm tần số thấp, cho dải bass 8-inch xuống sâu đến 37Hz đầm chắc và đanh gọn.
Cấu trúc 3-Way đồng trục (Coaxial Point Source): Tái tạo âm hình Stereo 3D chân thực, sắc nét.
Mạch khuếch đại Tri-Amp Class-D 140W RMS: Công suất mạnh mẽ, độ méo tiếng cực thấp.
Củ loa Woofer 8-inch màng giấy tổng hợp: Cho dải trầm sâu thẳm, uy lực xuống tới 37Hz.
Củ loa Mid 4-inch kết hợp Tweeter 1-inch đồng trục: Triệt tiêu hiện tượng lệch pha dọc tuyệt đối.
Thế hệ 2nd Wave giảm nhiễu nền 12dB: Âm thanh đầu ra sạch sẽ, không bị tiếng xì nền.
Hệ thống Boundary EQ DSP 8 cấu hình: Tùy chỉnh tần số linh hoạt theo vị trí đặt loa.
Cổng thoát hơi Low Noise Port Tube mặt trước: Cho dải bass sạch, không bị dội ù tiếng gió.
Đa dạng cổng kết nối đầu vào Analog: Đầy đủ cổng XLR, 1/4" TRS Balanced và RCA Unbalanced.
Thùng loa chất liệu MDF cao cấp kiên cố: Chống rung cộng hưởng thùng hiệu quả.
Thiết kế & Kiểm định chất lượng tại Mỹ (Designed in USA): Tiêu chuẩn kiểm định độ bền vượt trội.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Kali Audio (Mỹ / USA) |
| Model | IN-8 V2 (IN-8 2nd Wave) |
| Loại loa | Active 3-Way Coaxial Studio Monitor (Loa kiểm âm 3 đường tiếng) |
| Cấu trúc Củ loa Low (Woofer) | 8" / 203 mm Paper Cone Woofer |
| Cấu trúc Củ loa Mid (Midrange) | 4" / 102 mm Optimized Profile Paper Cone Midrange |
| Cấu trúc Củ loa High (Tweeter) | 1" / 25 mm Textile Soft Dome Tweeter (Đồng trục với Mid) |
| Công suất khuếch đại (Tri-Amp Class-D) | Tổng 140W RMS (LF: 60W, MF: 40W, HF: 40W) |
| Đáp ứng tần số (Frequency Response) | 45 Hz – 21,000 Hz (±3 dB) / 37 Hz – 25,000 Hz (-10 dB) |
| Điểm cắt tần số (Crossover Frequencies) | 330 Hz (LF to MF) / 3000 Hz (MF to HF) |
| Áp lực âm thanh tối đa (Max SPL) | 117 dB SPL (@ 1 mét) |
| Cấu hình Boundary EQ | DIP Switches 8 tùy chọn (Wall, Desk, Console, Stand, Free Space) |
| Đầu vào Analog (Inputs) | 1 x XLR (Balanced), 1 x 1/4" TRS (Balanced), 1 x RCA (Unbalanced) |
| Trở kháng đầu vào (Input Impedance) | 20 kOhms (Balanced) / 10 kOhms (Unbalanced) |
| Kích thước vật lý (C x R x S) | 441 mm x 285 mm x 300 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 10.4 kg (23 lbs) mỗi loa |
Cấu trúc 3-Way đồng trục (Coaxial Point Source): Tái tạo âm hình Stereo 3D chân thực, sắc nét.
Mạch khuếch đại Tri-Amp Class-D 140W RMS: Công suất mạnh mẽ, độ méo tiếng cực thấp.
Củ loa Woofer 8-inch màng giấy tổng hợp: Cho dải trầm sâu thẳm, uy lực xuống tới 37Hz.
Củ loa Mid 4-inch kết hợp Tweeter 1-inch đồng trục: Triệt tiêu hiện tượng lệch pha dọc tuyệt đối.
Thế hệ 2nd Wave giảm nhiễu nền 12dB: Âm thanh đầu ra sạch sẽ, không bị tiếng xì nền.
Hệ thống Boundary EQ DSP 8 cấu hình: Tùy chỉnh tần số linh hoạt theo vị trí đặt loa.
Cổng thoát hơi Low Noise Port Tube mặt trước: Cho dải bass sạch, không bị dội ù tiếng gió.
Đa dạng cổng kết nối đầu vào Analog: Đầy đủ cổng XLR, 1/4" TRS Balanced và RCA Unbalanced.
Thùng loa chất liệu MDF cao cấp kiên cố: Chống rung cộng hưởng thùng hiệu quả.
Thiết kế & Kiểm định chất lượng tại Mỹ (Designed in USA): Tiêu chuẩn kiểm định độ bền vượt trội.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Kali Audio (Mỹ / USA) |
| Model | IN-8 V2 (IN-8 2nd Wave) |
| Loại loa | Active 3-Way Coaxial Studio Monitor (Loa kiểm âm 3 đường tiếng) |
| Cấu trúc Củ loa Low (Woofer) | 8" / 203 mm Paper Cone Woofer |
| Cấu trúc Củ loa Mid (Midrange) | 4" / 102 mm Optimized Profile Paper Cone Midrange |
| Cấu trúc Củ loa High (Tweeter) | 1" / 25 mm Textile Soft Dome Tweeter (Đồng trục với Mid) |
| Công suất khuếch đại (Tri-Amp Class-D) | Tổng 140W RMS (LF: 60W, MF: 40W, HF: 40W) |
| Đáp ứng tần số (Frequency Response) | 45 Hz – 21,000 Hz (±3 dB) / 37 Hz – 25,000 Hz (-10 dB) |
| Điểm cắt tần số (Crossover Frequencies) | 330 Hz (LF to MF) / 3000 Hz (MF to HF) |
| Áp lực âm thanh tối đa (Max SPL) | 117 dB SPL (@ 1 mét) |
| Cấu hình Boundary EQ | DIP Switches 8 tùy chọn (Wall, Desk, Console, Stand, Free Space) |
| Đầu vào Analog (Inputs) | 1 x XLR (Balanced), 1 x 1/4" TRS (Balanced), 1 x RCA (Unbalanced) |
| Trở kháng đầu vào (Input Impedance) | 20 kOhms (Balanced) / 10 kOhms (Unbalanced) |
| Kích thước vật lý (C x R x S) | 441 mm x 285 mm x 300 mm |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 10.4 kg (23 lbs) mỗi loa |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm