Tổng quan chuyên sâu (Cập nhật đầy đủ & Trực quan)
Trong lịch sử âm thanh analog, nếu Pultec EQP-1A được coi là ông vua của mạch EQ đèn thụ động, thì LANG PEQ-2 chính là đối thủ nặng ký nhất ở phân khúc mạch bán dẫn. Sau nhiều thập kỷ các kỹ sư âm thanh săn lùng những khối phần cứng cổ điển hiếm hoi với giá cắt cổ, Heritage Audio đã hồi sinh thực thể này một cách toàn vẹn nhất, mang chất âm analog dày dặn, đầy nhạc tính quay trở lại kỷ nguyên kỹ thuật số.
Trọng tâm sức mạnh của LANG PEQ-2 nằm ở kiến trúc mạch lọc thụ động sử dụng cuộn cảm (Inductor) và tụ điện. Khác biệt lớn nhất giữa LANG PEQ-2 và Pultec nằm ở tư duy định hình tần số. Ở các dòng Pultec thông thường, tính năng Boost và Attenuate (Cut) bị khóa chung vào một núm chọn tần số đơn nhất. Nhưng với LANG PEQ-2, bạn sở hữu các công tắc chọn tần số hoàn toàn độc lập cho cả Low Boost và Low Dropping (Cut). Khả năng kiểm soát bất đối xứng này cho phép kỹ sư thực hiện những đường cong tần số không tưởng: Ví dụ, bạn có thể đồng thời Boost mạnh mẽ ở cú nện cốt lõi 60 Hz của tiếng Kick, và ngay lập tức Cut một khoảng lẹm ở 120 Hz để triệt tiêu vùng ù rền dải low-mid. Sự kết hợp này tạo ra một dải trầm chụm chắc, uy lực vô song mà không làm mờ đục bản mix.
Về dải cao, LANG PEQ-2 cung cấp mạch High Frequency Boost dạng Peaking với dải chọn tần số cực rộng lên đến 20 kHz kết hợp núm chỉnh băng thông (Bandwidth/Q factor). Song song đó là mạch High Frequency Dropping dạng Shelving riêng biệt. Sự tách bạch này giúp việc mở rộng không gian thoáng đãng (Airy) của giọng hát hay tiếng cymbal trở nên mượt mà như lụa, bo tròn hoàn toàn các đỉnh gắt sibilance mà mạch EQ kỹ thuật số thông thường (Digital EQ) rất khó bắt chước mà không gây méo pha kĩ thuật số.
Sau khi tín hiệu đi qua hệ thống lọc thụ động bị suy hao năng lượng, Heritage Audio đã trang bị một mạch khuếch đại bù bán dẫn Class A sử dụng hệ thống linh kiện rời (Discrete) cao cấp, kết hợp cùng biến áp đầu vào và đầu ra Custom độc quyền. Tầng analog này không chỉ bù lại mức âm lượng mà còn ép thêm một lớp bão hòa hài (Harmonic Saturation) tự nhiên ngọt ngào, giúp toàn bộ các nhạc cụ đơn lẻ dính kết lại với nhau (Mix Bus Glue) một cách hoàn hảo trước khi đi vào bộ chuyển đổi AD.
10 Tính năng nổi bật
-
Tái tạo chính xác từ nguyên mẫu LANG PEQ-2: Hồi sinh nguyên vẹn chất âm analog đỉnh cao của thập niên 60.
-
Mạch lọc thụ động dựa trên cuộn cảm (Inductor-based): Mang lại phản hồi pha tự nhiên, độ tuyến tính cực cao và siêu âm nhạc.
-
Độc lập tần số Low Boost & Low Cut: Cho phép thiết lập các đường cong tần số bất đối xứng phức tạp dải trầm.
-
Mạch khuếch đại bù Class A rời: Tăng cường độ ấm, độ dày và tạo lớp hài âm analog quyến rũ.
-
Hệ thống biến áp Custom dòng cao: Bảo toàn trọn vẹn năng lượng transient đầu vào và chống nhiễu tuyệt đối.
-
High Frequency Peaking Boost linh hoạt: Lựa chọn tần số thông minh từ 2.5 kHz lên đến mức siêu cao 20 kHz.
-
Kiểm soát Bandwidth dải cao: Điều chỉnh độ rộng (Q) của dải tần boost từ hẹp (Sharp) đến rộng (Broad).
-
High Frequency Shelving Cut độc lập: Giúp gọt giũa và kiểm soát năng lượng dải cao một cách mềm mại.
-
Linh kiện cơ khí chuẩn quân đội: Hệ thống công tắc chuyển mạch tần số dạng nấc (Stepped) chắc chắn, chính xác.
-
Thiết kế Rackmount 2U chắc chắn: Khung vỏ thép chịu lực dày dặn, tản nhiệt tối ưu, sang trọng cho mọi tủ Rack phòng thu.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật |
Thông số cấu hình chuyên nghiệp |
| Thương hiệu |
Heritage Audio (Tây Ban Nha) |
| Loại thiết bị (Type) |
Inductor-based Passive Program Equalizer (Mạch thụ động bán dẫn) |
| Số kênh xử lý |
1 Kênh (Mono - Cần 2 bộ cho cấu hình Stereo Mix Bus) |
| Tần số Low Boost (Shelving) |
20, 30, 40, 60, 80, 120, 160, 240 Hz (Mức tăng lên đến +15 dB) |
| Tần số Low Cut (Shelving) |
20, 30, 40, 60, 80, 120, 160, 240 Hz (Mức giảm xuống đến -18 dB) |
| Tần số High Boost (Peaking) |
2.5, 3.5, 5, 7.5, 10, 12, 15, 20 kHz (Mức tăng lên đến +18 dB) |
| Tần số High Cut (Shelving) |
2.5, 5, 10, 15, 20 kHz (Mức giảm xuống đến -16 dB) |
| Trở kháng đầu vào (Input) |
600 Ohnm (Transformer Balanced) |
| Trở kháng đầu ra (Output) |
Tối ưu hóa tải cho các thiết bị thu âm hiện đại (Transformer Balanced) |
| Đáp ứng tần số tổng thể |
20 Hz đến 20 kHz (+-0.3 dB) |
| Nền nhiễu nội vi (Noise Floor) |
< -85 dBu |
| Kích thước hình học |
Chuẩn thạch rack 2U chuyên nghiệp |
| Nguồn điện vận hành |
Bộ nguồn rời tiêu chuẩn giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu từ trường của biến áp nguồn vào mạch lọc |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm