Hotline 24/7: 0908401689
Mô tả ngắn:
Heritage Audio HA-609A là bộ xử lý dải động Stereo / Dual Mono Compressor & Limiter chuẩn Rack 2U thuần Class A, tái hiện và nâng cấp mạch nén cầu Diode (Diode-Bridge) huyền thoại của Neve 33609 Anh Quốc. Với mạch linh kiện rời Discrete 100%, 3 biến áp Carnhill UK chuẩn mực cho mỗi kênh, mạch Make-up Gain Class A lấy cảm hứng từ Preamp 1073, công tắc xoay nấc nấc Stepped Attenuator chính xác và chế độ Fast Attack mở rộng, HA-609A mang lại độ ấm áp, sức mạnh dằn nảy (Punch) và sự gắn kết mượt mà (Glue) cho Mixing Bus, Drum Bus & Mastering Suite.
Thuộc dòng sản phẩm Elite Series sản xuất thủ công tại Madrid (Tây Ban Nha), Heritage Audio HA-609A mang lại khả năng kiểm soát dải động cổ điển độc đáo của kiến trúc Diode-Bridge nhưng vẫn tối ưu mượt mượt cho quy trình thu âm hybrid hiện đại:
Mạch Nén Cầu Diode (Diode-Bridge Topology) Khớp Kênh Siêu Chính Xác: Sử dụng thiết kế cầu diode độc quyền được cân chỉnh cực kỳ khắt khe, giúp đường cong phản hồi dải động giữa 2 kênh trái/phải khớp hoàn hảo đến từng phần trăm dB. Công nghệ này loại bỏ hiện tượng méo pha hay xệ tiếng, tạo nên độ gắn kết (Glue) đỉnh cao cho dải Mix Bus.
Cấu Trúc 3 Biến Áp Carnhill UK Mỗi Kênh (Total 6 Carnhill Transformers): Trang bị 3 biến áp Carnhill / St. Ives cho mỗi kênh (biến áp đầu vào, biến áp khuếch đại nén và biến áp đầu ra). Đường truyền tín hiệu thuần Class A kết hợp biến áp Carnhill mang lại dải trầm uy lực, dải trung mượt mà cùng các dải hài âm bão hòa béo ngậy.
Tầng Make-Up Gain Thuần Class A Phong Cách Preamp 1073: Khác với các dòng compressor thông thường dùng IC khuếch đại bù gain, HA-609A sử dụng tầng khuếch đại Class A ghép biến áp lấy cảm hứng trực tiếp từ preamp 1073 huyền thoại của Heritage Audio, cho phép nâng gain sau nén với chất âm cực kỳ ấm áp và giàu nội lực.
Tích Hợp Chế Độ Fast Attack Mở Rộng & Bộ Lọc Linh Hoạt: Ngoài chế độ Standard Attack cố định chuẩn cổ điển, HA-609A bổ sung phím bấm Fast Attack chuyên biệt cho cả 2 phần Compressor và Limiter. Giúp bắt trọn các đỉnh quá độ cực nhanh (Transients) trên Drum Bus, Percussion hoặc các nguồn âm có độ động phức tạp.
Công Tắc Xoay Nấc Stepped Controls & True Relay Bypass: Toàn bộ các núm điều khiển Threshold, Ratio, Release và Gain đều sử dụng công tắc xoay nấc bước nhảy chính xác tuyệt đối, hỗ trợ các kỹ sư Mix & Master Recall lại thông số đã làm trước đó một cách dễ dàng. Cung cấp phím bấm True Relay Bypass độc lập cho từng kênh và từng chức năng Comp/Limit.
Mạch Compressor / Limiter 2 kênh Stereo / Dual Mono: Phong cách Diode-Bridge British huyền thoại.
Mạch 100% Discrete Class A với 6 biến áp Carnhill UK: Cho âm thanh dày dặn, ấm áp và giàu hài âm.
Công nghệ Diode-Bridge khớp kênh chính xác từng % dB: Giữ nguyên âm hình Stereo vững chắc khi nén.
Tầng Make-up Gain Class A phong cách 1073: Nâng gain bù nén với màu âm Analog bão hòa.
Chế độ Fast Attack mở rộng cho Comp và Limit: Bắt trọn dải quá độ sắc nét của tiếng trống.
Hệ thống núm xoay nấc Stepped Controls chính xác: Dễ dàng Recall thông số cho công đoạn Mastering.
Mạch True Relay Hard-wire Bypass độc lập: So sánh tín hiệu Gốc / Xử lý chuẩn xác không biến dạng.
Đồng hồ kim VU đôi hiển thị Gain Reduction mượt mượt: Theo dõi sát sao mức độ nén tín hiệu.
Chế độ Stereo Link linh hoạt: Ép đều 2 kênh cho Mix Bus hoặc tách riêng Dual Mono cho Tracking.
Chế tạo thủ công kiên cố tại Tây Ban Nha (Made in Spain): Khung vỏ Rack 2U tiêu chuẩn sang trọng.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Heritage Audio (Tây Ban Nha / Spain) |
| Model | HA-609A (Heritage Audio HA-609A Dual Mono/Stereo Compressor Limiter) |
| Loại thiết bị | Dual Mono / Stereo Diode-Bridge Compressor & Limiter |
| Cấu trúc mạch (Topology) | 100% Discrete Class A (Mạch nén Diode-Bridge) |
| Biến áp (Transformers) | 3 x Carnhill UK Transformers cho mỗi kênh (Tổng cộng 6 biến áp) |
| Tỷ lệ nén Compressor (Ratio) | 1.5:1, 2:1, 3:1, 4:1, 6:1 |
| Tỷ lệ nén Limiter (Ratio) | 1.5:1 đến 12:1 |
| Mức nén Make-up Gain | 0 dB đến +20 dB (Nấc bước nhảy 2 dB) |
| Thời gian Attack (Compressor) | Standard (Tự động theo chương trình) / Fast Attack Mode |
| Thời gian Release (Compressor) | 100ms, 400ms, 800ms, 1500ms, Auto 1 (100ms-2s), Auto 2 (50ms-5s) |
| Thời gian Release (Limiter) | 50ms, 100ms, 200ms, 800ms, Auto 1, Auto 2 |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa (Max Output) | > +26.5 dBu vào tải 600 Ohms |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | Không nén: < 0.07% @ +20 dBu / Nén: < 0.1% @ +20 dBu |
| Độ nhiễu nền (Noise Floor) | < -75 dBu (20 Hz - 20 kHz); < -80 dBu (A-weighted) |
| Cổng ngõ vào / ngõ ra (I/O) | 2 x XLR Input, 2 x XLR Output (Balanced Transformer) |
| Kích thước vật lý (Chuẩn Rack 2U) | 48.3 cm x 8.89 cm x 25.4 cm (19" x 3.5" x 10") |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 5.4 kg |
Mạch Compressor / Limiter 2 kênh Stereo / Dual Mono: Phong cách Diode-Bridge British huyền thoại.
Mạch 100% Discrete Class A với 6 biến áp Carnhill UK: Cho âm thanh dày dặn, ấm áp và giàu hài âm.
Công nghệ Diode-Bridge khớp kênh chính xác từng % dB: Giữ nguyên âm hình Stereo vững chắc khi nén.
Tầng Make-up Gain Class A phong cách 1073: Nâng gain bù nén với màu âm Analog bão hòa.
Chế độ Fast Attack mở rộng cho Comp và Limit: Bắt trọn dải quá độ sắc nét của tiếng trống.
Hệ thống núm xoay nấc Stepped Controls chính xác: Dễ dàng Recall thông số cho công đoạn Mastering.
Mạch True Relay Hard-wire Bypass độc lập: So sánh tín hiệu Gốc / Xử lý chuẩn xác không biến dạng.
Đồng hồ kim VU đôi hiển thị Gain Reduction mượt mượt: Theo dõi sát sao mức độ nén tín hiệu.
Chế độ Stereo Link linh hoạt: Ép đều 2 kênh cho Mix Bus hoặc tách riêng Dual Mono cho Tracking.
Chế tạo thủ công kiên cố tại Tây Ban Nha (Made in Spain): Khung vỏ Rack 2U tiêu chuẩn sang trọng.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Thương hiệu | Heritage Audio (Tây Ban Nha / Spain) |
| Model | HA-609A (Heritage Audio HA-609A Dual Mono/Stereo Compressor Limiter) |
| Loại thiết bị | Dual Mono / Stereo Diode-Bridge Compressor & Limiter |
| Cấu trúc mạch (Topology) | 100% Discrete Class A (Mạch nén Diode-Bridge) |
| Biến áp (Transformers) | 3 x Carnhill UK Transformers cho mỗi kênh (Tổng cộng 6 biến áp) |
| Tỷ lệ nén Compressor (Ratio) | 1.5:1, 2:1, 3:1, 4:1, 6:1 |
| Tỷ lệ nén Limiter (Ratio) | 1.5:1 đến 12:1 |
| Mức nén Make-up Gain | 0 dB đến +20 dB (Nấc bước nhảy 2 dB) |
| Thời gian Attack (Compressor) | Standard (Tự động theo chương trình) / Fast Attack Mode |
| Thời gian Release (Compressor) | 100ms, 400ms, 800ms, 1500ms, Auto 1 (100ms-2s), Auto 2 (50ms-5s) |
| Thời gian Release (Limiter) | 50ms, 100ms, 200ms, 800ms, Auto 1, Auto 2 |
| Mức tín hiệu đầu ra tối đa (Max Output) | > +26.5 dBu vào tải 600 Ohms |
| Độ méo hài tổng (THD+N) | Không nén: < 0.07% @ +20 dBu / Nén: < 0.1% @ +20 dBu |
| Độ nhiễu nền (Noise Floor) | < -75 dBu (20 Hz - 20 kHz); < -80 dBu (A-weighted) |
| Cổng ngõ vào / ngõ ra (I/O) | 2 x XLR Input, 2 x XLR Output (Balanced Transformer) |
| Kích thước vật lý (Chuẩn Rack 2U) | 48.3 cm x 8.89 cm x 25.4 cm (19" x 3.5" x 10") |
| Khối lượng thực (Net Weight) | ~ 5.4 kg |
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm